公亩 là gì?
公亩 [gōng mǔ] có nghĩa là are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²).
Nghĩa của từ 公亩 trong tiếng Việt
are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)
Cách đọc và ghi nhớ 公亩
公亩 được đọc là gōng mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .