公亩
are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)
are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
con đực; con vật giống được nuôi để phối giống
›公益gōng yìlợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công
›公用电话gōng yòng diàn huàđiện thoại công cộng; LT:部[bu4]
›公益事业gōng yì shì yèphục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội
›公用交换电话网gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎngmạng điện thoại chuyển mạch công cộng
›公益活动gōng yì huó dòngsự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng
›公用gōng yòngcông cộng; dùng cho công cộng
›公益金gōng yì jīnquỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.