Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公测
gōng cè

(phát triển phần mềm) tiến hành kiểm thử beta

Cụm từ
公海
gōng hǎi

biển cả; vùng biển quốc tế

Cụm từ
公派
gōng pài

cử đi nước ngoài bằng kinh phí của chính phủ

Cụm từ
公法
gōng fǎ

luật công

Cụm từ
公决
gōng jué

quyết định công khai (bằng bỏ phiếu); quyết định theo đa số; quyết định chung; trưng cầu dân ý

Cụm từ
公民表决
gōng mín biǎo jué

trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai

Cụm từ
公民义务
gōng mín yì wù

nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân

Cụm từ
公民社会
gōng mín shè huì

xã hội dân sự

Cụm từ
公民权利和政治权利国际公约
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)

Cụm từ
公民权利
gōng mín quán lì

quyền công dân

Cụm từ
公民权
gōng mín quán

quyền công dân

Cụm từ
公民投票
gōng mín tóu piào

trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dân

Cụm từ
公民
gōng mín

công dân

Cụm từ
公毫
gōng háo

xentigram

Cụm từ
公母俩
gōng mǔ liǎ

vợ chồng

Cụm từ
公正
gōng zhèng

công bằng; công chính; bình đẳng

Cụm từ
公款
gōng kuǎn

tiền công

Cụm từ
公检法
gōng jiǎn fǎ

cơ quan công an, viết tắt của 公安局[gong1 an1 ju2], 檢察院|检察院[jian3 cha2 yuan4] và 法院[fa3 yuan4]

Viết tắt
公案
gōng àn

bàn của thẩm phán; vụ án pháp lý phức tạp; vấn đề gây tranh cãi; công án (Thiền tông)

Cụm từ
公有化
gōng yǒu huà

quốc hữu hóa; chuyển thành tài sản chung

Cụm từ
公有制
gōng yǒu zhì

sở hữu công

Cụm từ
公有
gōng yǒu

sở hữu công cộng; cộng đồng; nắm giữ chung

Cụm từ
公会
gōng huì

công hội

Cụm từ
公历
gōng lì

lịch Gregorian; lịch dương

Cụm từ
公映
gōng yìng

chiếu công khai (một bộ phim)

Cụm từ
公断
gōng duàn

phân xử (pháp luật)

Cụm từ
公斤
gōng jīn

kilôgam (kg)

Cụm từ
公斗
gōng dǒu

đề-ca-lít

Cụm từ
公文包
gōng wén bāo

cặp tài liệu; cặp công vụ

Cụm từ
公文
gōng wén

tài liệu chính thức

Cụm từ