Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公股
gōng gǔ

cổ phần nhà nước

Cụm từ
公听会
gōng tīng huì

phiên điều trần công khai

Cụm từ
公职人员
gōng zhí rén yuán

công chức

Cụm từ
公职
gōng zhí

công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ

Cụm từ
公而忘私
gōng ér wàng sī

vì lợi ích chung mà quên đi quyền lợi cá nhân (thành ngữ); hành động vị tha; quên mình

Thành ngữ
公义
gōng yì

sự chính nghĩa

Cụm từ
公羊春秋
Gōng yáng Chūn qiū

Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋[Chun1 qiu1], lịch sử sơ khai, có lẽ được viết trong thời Hán, giống như 公羊傳|公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4]

Cụm từ
公羊传
Gōng yáng Zhuàn

Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋[Chun1 qiu1], lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋[Gong1 yang2 Chun1 qiu1]

Cụm từ
公羊
gōng yáng

cừu đực

Cụm từ
公署
gōng shǔ

văn phòng chính phủ

Cụm từ
公网
gōng wǎng

(máy tính) mạng công cộng; mạng diện rộng; Internet

Cụm từ
公约数
gōng yuē shù

ước số chung; mẫu số chung

Cụm từ
公约
gōng yuē

công ước (tức là hiệp định quốc tế)

Cụm từ
公粮
gōng liáng

lương thực thu từ thuế của chính phủ

Cụm từ
公筷
gōng kuài

đũa dùng chung

Cụm từ
公章
gōng zhāng

con dấu chính thức

Cụm từ
公立学校
gōng lì xué xiào

trường công lập

Cụm từ
公立
gōng lì

công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)

Cụm từ
公积金
gōng jī jīn

quỹ dự trữ; quỹ tích lũy

Cụm từ
公称
gōng chēng

danh nghĩa

Cụm từ
公租房
gōng zū fáng

nhà ở công cộng

Cụm từ
公秉
gōng bǐng

kilolit

Cụm từ
公私合营
gōng sī hé yíng

hoạt động công tư hợp doanh

Cụm từ
公私兼顾
gōng sī jiān gù

để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư

Cụm từ
公私
gōng sī

công và tư (lợi ích, sáng kiến, v.v.)

Cụm từ
公祭
gōng jì

lễ tưởng niệm công cộng

Cụm từ
公社
gōng shè

công xã

Cụm từ
公示
gōng shì

thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng

Cụm từ
公石
gōng dàn

hectolít; tạ

Cụm từ
公知
gōng zhī

trí thức công cộng (đôi khi dùng với ý chê bai) (viết tắt của 公共知識分子|公共知识分子[gong1 gong4 zhi1 shi5 fen4 zi3])

Viết tắt