Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公益

gōng yì

公益 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公益 trong tiếng Việt

lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công

Tra từ liên quan