公营公營 gōng yíng 公营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公营 trong tiếng Việt công cộngsở hữu công khai (sở hữu, tài trợ, vận hành, v.v.)vận hành bởi nhà nước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan