Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公营公營

gōng yíng

公营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公营 trong tiếng Việt

  1. công cộng
  2. sở hữu công khai (sở hữu, tài trợ, vận hành, v.v.)
  3. vận hành bởi nhà nước
Tra từ liên quan