Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公理

gōng lǐ

公理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公理 trong tiếng Việt

sự thật hiển nhiên; (toán) tiên đề

Tra từ liên quan