Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冰镐
bīng gǎo

dụng cụ đục nước đá

Cụm từ
冰锥
bīng zhuī

cột băng

Cụm từ
冰释前嫌
bīng shì qián xián

quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa

Cụm từ
冰释
bīng shì

xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)

Cụm từ
冰醋酸
bīng cù suān

axit axetic băng

Cụm từ
冰轮
bīng lún

mặt trăng

Cụm từ
冰袋
bīng dài

túi chườm đá

Cụm từ
冰蚀
bīng shí

bị băng bào mòn; xói mòn bởi băng

Cụm từ
冰蛋
bīng dàn

trứng đông lạnh

Cụm từ
冰盖
bīng gài

tảng băng

Cụm từ
冰叶日中花
bīng yè rì zhōng huā

cây đá (Mesembryanthemum crystallinum)

Cụm từ
冰菜
bīng cài

rau đá (Mesembryanthemum crystallinum)

Cụm từ
冰花
bīng huā

tinh thể băng; sương giá (trên cửa sổ)

Cụm từ
冰船
bīng chuán

tàu phá băng

Cụm từ
冰糖葫芦
bīng táng hú lu

sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre

Cụm từ
冰糖
bīng táng

đường phèn; kẹo đá

Cụm từ
冰糕
bīng gāo

kem; que kem; kem que; sorbet

Cụm từ
冰箱
bīng xiāng

tủ lạnh; (cũ) thùng đá

Cụm từ
冰窖
bīng jiào

hầm đá

Cụm từ
冰积物
bīng jī wù

trầm tích băng hà

Cụm từ
冰碛
bīng qì

băng tích; mảnh vụn đá từ sông băng

Cụm từ
冰砖
bīng zhuān

bánh kem hình khối; gạch băng

Cụm từ
冰碴
bīng chá

mảnh băng

Cụm từ
冰硬
bīng yìng

đông cứng

Cụm từ
冰皮月饼
bīng pí yuè bǐng

bánh trung thu da tuyết (với vỏ mềm không nướng, thay cho vỏ nướng truyền thống)

Cụm từ
冰球场
bīng qiú chǎng

sân khúc côn cầu trên băng

Cụm từ
冰球
bīng qiú

khúc côn cầu trên băng; quả puck

Cụm từ
冰片
bīng piàn

băng phiến

Cụm từ
冰爪
bīng zhuǎ

đinh bám đá

Cụm từ
冰灯
bīng dēng

đèn băng

Cụm từ