Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰皮月饼冰皮月餅

bīng pí yuè bǐng

冰皮月饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰皮月饼 trong tiếng Việt

bánh trung thu da tuyết (với vỏ mềm không nướng, thay cho vỏ nướng truyền thống)

Tra từ liên quan