Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰蛋

bīng dàn

冰蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰蛋 trong tiếng Việt

trứng đông lạnh

Tra từ liên quan