冰花 bīng huā 冰花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冰花 trong tiếng Việt tinh thể băngsương giá (trên cửa sổ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan