Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰花

bīng huā

冰花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰花 trong tiếng Việt

  1. tinh thể băng
  2. sương giá (trên cửa sổ)
Tra từ liên quan