Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰镐冰鎬

bīng gǎo

冰镐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰镐 trong tiếng Việt

dụng cụ đục nước đá

Tra từ liên quan