Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰轮冰輪

bīng lún

冰轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰轮 trong tiếng Việt

mặt trăng

Tra từ liên quan