Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰球

bīng qiú

冰球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰球 trong tiếng Việt

  1. khúc côn cầu trên băng
  2. quả puck
Tra từ liên quan