Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰蚀冰蝕

bīng shí

冰蚀 là gì?

冰蚀 [bīng shí] có nghĩa là bị băng bào mòn; xói mòn bởi băng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰蚀 trong tiếng Việt

  1. bị băng bào mòn
  2. xói mòn bởi băng

Cách đọc và ghi nhớ 冰蚀

冰蚀 được đọc là bīng shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị băng bào mòn; xói mòn bởi băng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan