Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰球场冰球場

bīng qiú chǎng

冰球场 là gì?

冰球场 [bīng qiú chǎng] có nghĩa là sân khúc côn cầu trên băng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰球场 trong tiếng Việt

sân khúc côn cầu trên băng

Cách đọc và ghi nhớ 冰球场

冰球场 được đọc là bīng qiú chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sân khúc côn cầu trên băng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan