Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰灯冰燈

bīng dēng

冰灯 là gì?

冰灯 [bīng dēng] có nghĩa là đèn băng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰灯 trong tiếng Việt

đèn băng

Cách đọc và ghi nhớ 冰灯

冰灯 được đọc là bīng dēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đèn băng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan