Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰释冰釋

bīng shì

冰释 là gì?

冰释 [bīng shì] có nghĩa là xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰释 trong tiếng Việt

  1. xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.)
  2. biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt)
  3. tan băng (trong quan hệ)

Cách đọc và ghi nhớ 冰释

冰释 được đọc là bīng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan