冰释 là gì?
冰释 [bīng shì] có nghĩa là xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ).
Nghĩa của từ 冰释 trong tiếng Việt
- xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.)
- biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt)
- tan băng (trong quan hệ)
Cách đọc và ghi nhớ 冰释
冰释 được đọc là bīng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .