Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

凸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸 trong tiếng Việt

nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.); phiên âm Đài Loan [tu2]

Tra từ liên quan