凸 tū 凸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凸 trong tiếng Việt nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.); phiên âm Đài Loan [tu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan