Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸版

tū bǎn

凸版 là gì?

凸版 [tū bǎn] có nghĩa là bản in nổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸版 trong tiếng Việt

bản in nổi

Cách đọc và ghi nhớ 凸版

凸版 được đọc là tū bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản in nổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan