Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸出

tū chū

凸出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸出 trong tiếng Việt

nhô ra; lòi ra

Tra từ liên quan