Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶焰

xiōng yàn

凶焰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶焰 trong tiếng Việt

sự hung dữ; sự ngạo mạn hung hãn

Tra từ liên quan