Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸耳

tū ěr

凸耳 là gì?

凸耳 [tū ěr] có nghĩa là mấu; tai gờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸耳 trong tiếng Việt

  1. mấu
  2. tai gờ

Cách đọc và ghi nhớ 凸耳

凸耳 được đọc là tū ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mấu; tai gờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan