Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
动物农场
Dòng wù Nóng chǎng

Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]

Cụm từ
动物庄园
Dòng wù Zhuāng yuán

Animal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]; cũng được dịch là…

Cụm từ
动物脂肪
dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

Cụm từ
动物界
dòng wù jiè

giới động vật

Cụm từ
动物淀粉
dòng wù diàn fěn

glycogen

Cụm từ
动物油
dòng wù yóu

mỡ động vật

Cụm từ
动物毒素
dòng wù dú sù

độc tố động vật

Cụm từ
动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn làm từ sản phẩm động vật

Cụm từ
动物性名词
dòng wù xìng míng cí

danh từ hữu sinh

Cụm từ
动物性
dòng wù xìng

tính có sinh khí

Cụm từ
动物学
dòng wù xué

thuộc về động vật; động vật học

Cụm từ
动物园
dòng wù yuán

sở thú; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
动物分类
dòng wù fēn lèi

phân loại động vật

Cụm từ
动物
dòng wù

động vật; LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

Cụm từ
动漫
dòng màn

hoạt hình và truyện tranh; anime và manga; phim hoạt hình; phim anime

Cụm từ
动气
dòng qì

tức giận

Cụm từ
动毫毛
dòng háo máo

đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút

Cụm từ
动武
dòng wǔ

sử dụng vũ lực; đánh nhau

Cụm từ
动机
dòng jī

động cơ; động lực

Cụm từ
动植物
dòng zhí wù

động thực vật; hệ động thực vật

Cụm từ
动摇
dòng yáo

lung lay; do dự; đung đưa; làm rung; làm mất ổn định; tạo ra thách thức cho

Cụm từ
动手术
dòng shǒu shù

(bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó); (bệnh nhân) phẫu thuật

Cụm từ
动手脚
dòng shǒu jiǎo

(khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách

Khẩu ngữ
动手动脚
dòng shǒu dòng jiǎo

đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm; cư xử sỗ sàng

Cụm từ
动手
dòng shǒu

bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm; chạm

Cụm từ
动态雕塑
dòng tài diāo sù

(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động

Cụm từ
动态链接库
dòng tài liàn jiē kù

thư viện liên kết động (DLL); thư viện dùng chung (máy tính)

Cụm từ
动态网页
dòng tài wǎng yè

trang web động

Cụm từ
动态清零
dòng tài qīng líng

zero-COVID (chính sách)

Cụm từ
动态更新
dòng tài gēng xīn

cập nhật động (Internet)

Cụm từ