动漫
hoạt hình và truyện tranh; anime và manga; phim hoạt hình; phim anime
hoạt hình và truyện tranh; anime và manga; phim hoạt hình; phim anime
动漫 thường mang nghĩa “hoạt hình và truyện tranh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 动漫, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tức giận
›动物dòng wùđộng vật; LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]
›动毫毛dòng háo máođụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút
›动物分类dòng wù fēn lèiphân loại động vật
›动武dòng wǔsử dụng vũ lực; đánh nhau
›动物园dòng wù yuánsở thú; LT:個|个[ge4]
›动机dòng jīđộng cơ; động lực
›动物学dòng wù xuéthuộc về động vật; động vật học
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.