Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动漫動漫

dòng màn

动漫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动漫 trong tiếng Việt

  1. hoạt hình và truyện tranh
  2. anime và manga
  3. phim hoạt hình
  4. phim anime
Tra từ liên quan