Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动气動氣

dòng qì

动气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动气 trong tiếng Việt

tức giận

Tra từ liên quan