Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
印太
Yìn Tài

Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (từ 印度洋[Yin4 du4 yang2] và 太平洋[Tai4 ping2 Yang2])

Cụm từ
印堂穴
yìn táng xué

yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Cụm từ
印堂
yìn táng

phần trán giữa hai lông mày; yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Cụm từ
印地语
Yìn dì yǔ

tiếng Hindi (ngôn ngữ)

Cụm từ
印地安纳州
Yìn dì ān nà zhōu

bang Indiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
印地安纳
Yìn dì ān nà

bang Indiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
印地安
Yìn dì ān

(HQ) thổ dân châu Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa của châu Mỹ; cũng viết 印第安[Yin4 di4 an1]

Cụm từ
印古什
Yìn gǔ shí

Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam Nga

Cụm từ
印加
Yìn jiā

Inca (người bản địa Nam Mỹ)

Cụm từ
印刷体
yìn shuā tǐ

kiểu in (trái với chữ thảo)

Cụm từ
印刷电路板
yìn shuā diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
印刷量
yìn shuā liàng

số lượng in

Cụm từ
印刷术
yìn shuā shù

in; công nghệ in

Cụm từ
印刷者
yìn shuā zhě

người in

Cụm từ
印刷版
yìn shuā bǎn

bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)

Cụm từ
印刷机
yìn shuā jī

máy in

Cụm từ
印刷业
yìn shuā yè

ngành in ấn; kinh doanh in ấn

Cụm từ
印刷所
yìn shuā suǒ

xưởng in; văn phòng in; máy in

Cụm từ
印刷厂
yìn shuā chǎng

nhà in; tiệm in

Cụm từ
印刷品
yìn shuā pǐn

sản phẩm in ấn

Cụm từ
印刷
yìn shuā

in ấn

Cụm từ
印信
yìn xìn

con dấu chính thức; con dấu có hiệu lực pháp lý

Cụm từ
yìn

in; đánh dấu; khắc; con dấu; bản in; tem; dấu vết; vết tích; hình ảnh

Từ vựng
卯眼
mǎo yǎn

lỗ mộng; khe hở

Cụm từ
卯榫
mǎo sǔn

mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)

Cụm từ
卯时
mǎo shí

5-7 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
卯兔
mǎo tù

Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)

Cụm từ
mǎo

lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90°…

Từ vựng
zhī

cốc rượu

Từ vựng
áng

tôi (tiếng địa phương thông tục); mình; biến thể của 昂[ang2]

Từ vựng