Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印地安

Yìn dì ān

印地安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印地安 trong tiếng Việt

(HQ) thổ dân châu Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa của châu Mỹ; cũng viết 印第安[Yin4 di4 an1]

Tra từ liên quan