Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
印缅斑嘴鸭
Yìn - Miǎn bān zuǐ yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)

Cụm từ
印绶
yìn shòu

ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)

Cụm từ
印纽
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
印第安纳波利斯
Yìn dì ān nà bō lì sī

thành phố Indianapolis, Indiana

Cụm từ
印第安纳州
Yìn dì ān nà zhōu

bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安纳
Yìn dì ān nà

bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安座
Yìn dì ān zuò

chòm sao Nam Dương (Indus)

Cụm từ
印第安人
Yìn dì ān rén

người da đỏ Mỹ

Cụm từ
印第安
Yìn dì ān

(người) da đỏ Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa châu Mỹ

Cụm từ
印章
yìn zhāng

con dấu; ấn; dấu; LT:方[fang1]

Cụm từ
印盒
yìn hé

hộp đựng con dấu; hộp cho con dấu và khay mực

Cụm từ
印发
yìn fā

xuất bản; in và phân phối

Cụm từ
印痕
yìn hén

dấu vết; vết in; ấn tượng

Cụm từ
印玺
yìn xǐ

con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng

Cụm từ
印版
yìn bǎn

bản in

Cụm từ
印泥
yìn ní

mực đỏ dùng cho con dấu

Cụm từ
印江县
Yìn jiāng Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
印江土家族苗族自治县
Yìn jiāng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
印江
Yìn jiāng

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
印欧语言
Yìn Ōu yǔ yán

(ngôn ngữ) Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语系
Yìn Ōu yǔ xì

Ngữ hệ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语
Yìn Ōu yǔ

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧文
Yìn Ōu wén

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧人
Yìn Ōu rén

người Ấn-Âu

Cụm từ
印次
yìn cì

số lần in

Cụm từ
印染
yìn rǎn

in ấn và nhuộm

Cụm từ
印本
yìn běn

sách in; bản in

Cụm từ
印数
yìn shù

số lượng sách v.v. được in trong một lần in; lượng in

Cụm từ
印支绿鹊
Yìn - Zhī lǜ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)

Cụm từ
印支期
Yìn Zhī qī

kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất); chu kỳ tạo núi Indosini

Cụm từ