Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
口白
kǒu bái

người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera

Cụm từ
口疮
kǒu chuāng

loét miệng

Cụm từ
口甜
kǒu tián

nói năng nhẹ nhàng; hòa nhã; đầy lời đường mật

Cụm từ
口琴
kǒu qín

kèn harmonica

Cụm từ
口爆
kǒu bào

(tiếng lóng) xuất tinh trong miệng ai đó

Tiếng lóng xã hội
口无遮拦
kǒu wú zhē lán

nói năng không suy nghĩ; phun ra những lời không suy nghĩ; phạm sai lầm khi nói

Cụm từ
口无择言
kǒu wú zé yán

nói không một lời nào không phù hợp (thành ngữ); bị dùng sai cho 口不擇言|口不择言[kou3 bu4 ze2 yan2]

Thành ngữ
口湖乡
Kǒu hú xiāng

quận Kouhu ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
口湖
Kǒu hú

thị trấn Kouhu ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
口渴
kǒu kě

khát

Cụm từ
口淫
kǒu yín

quan hệ tình dục bằng miệng; quan hệ tình dục bằng miệng nam

Cụm từ
口活
kǒu huó

quan hệ tình dục bằng miệng

Cụm từ
口沫横飞
kǒu mò - héng fēi

(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn

Thành ngữ
口沫
kǒu mò

nước bọt; dãi

Cụm từ
口水鸡
kǒu shuǐ jī

gà luộc sốt ớt

Cụm từ
口水歌
kǒu shuǐ gē

bài hát pop dễ dãi; bản cover

Cụm từ
口水战
kǒu shuǐ zhàn

cuộc chiến lời nói

Cụm từ
口水佬
kǒu shuǐ lǎo

người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
口水仗
kǒu shuǐ zhàng

tranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩu

Cụm từ
口水
kǒu shuǐ

nước bọt

Cụm từ
口气
kǒu qì

tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt; ngữ điệu

Cụm từ
口欲期
kǒu yù qī

giai đoạn miệng (tâm lý học)

Cụm từ
口条
kǒu tiáo

(lưỡi động vật, v.v.) (như thực phẩm); (phương ngữ) cách nói; phát âm

Cụm từ
口服
kǒu fú

uống thuốc bằng miệng; uống (thuốc tránh thai, v.v.); nói rằng mình bị thuyết phục

Cụm từ
口是心非
kǒu shì xīn fēi

hai mặt; đạo đức giả (thành ngữ)

Thành ngữ
口播
kǒu bō

(phát thanh) nói chuyện với khán giả; quảng cáo sản phẩm bằng cách nói trực tiếp với khán giả; sự chứng thực (bởi người nổi tiếng cho sản phẩm, thực hiện bằng lời nói)

Cụm từ
口技表演者
kǒu jì biǎo yǎn zhě

người biểu diễn thuật ném giọng

Cụm từ
口技
kǒu jì

nhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng

Cụm từ
口才
kǒu cái

tài ăn nói

Cụm từ
口感
kǒu gǎn

cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)

Cụm từ