Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
古生物学家
gǔ shēng wù xué jiā

nhà cổ sinh vật học; nhà cổ sinh vật

Cụm từ
古生物学
gǔ shēng wù xué

cổ sinh vật học

Cụm từ
古生物
gǔ shēng wù

cổ sinh vật

Cụm từ
古生代
Gǔ shēng dài

kỷ Paleozoic, đại địa chất từ 545-250 triệu năm trước, bao gồm kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪, kỷ Ordovic 奧陶紀|奥陶纪, kỷ Silur 志留紀|志留纪, kỷ Devon 泥盆紀|泥盆纪, kỷ Carboniferous 石炭紀|石炭纪, kỷ Permi 二疊紀|二叠纪

Cụm từ
古琴
gǔ qín

cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay

Cụm từ
古玩店
gǔ wán diàn

cửa hàng đồ cổ

Cụm từ
古玩
gǔ wán

đồ cổ; đồ cổ ngoạn

Cụm từ
古特雷斯
Gǔ tè léi sī

António Guterres (1949-), tổng thư ký Liên Hợp Quốc (2017-), thủ tướng Bồ Đào Nha (1995-2002)

Cụm từ
古物
gǔ wù

đồ cổ

Cụm từ
古尔邦节
Gǔ ěr bāng jié

Lễ Eid al-Adha hay Lễ Hiến tế (Qurban), được tổ chức vào ngày 10 tháng 12 theo lịch Hồi giáo

Cụm từ
古尔班通古特沙漠
Gǔ ěr bān tōng gǔ tè Shā mò

sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương

Cụm từ
古浪县
Gǔ làng xiàn

huyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
古浪
Gǔ làng

huyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
古波
Gǔ bō

Gubo (một tên riêng)

Danh từ riêng
古气候学
gǔ qì hòu xué

cổ khí hậu học

Cụm từ
古朴
gǔ pǔ

đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)

Cụm từ
古根罕喷气推进研究中心
Gǔ gēn hǎn Pēn qì Tuī jìn Yán jiū Zhōng xīn

Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

Cụm từ
古根罕
Gǔ gēn hǎn

Guggenheim (tên)

Cụm từ
古根海姆
Gǔ gēn hǎi mǔ

Guggenheim (tên)

Cụm từ
古柯碱
gǔ kē jiǎn

cocaine (từ mượn)

Cụm từ
古柯树
gǔ kē shù

cây coca (nguồn cocaine)

Cụm từ
古柯
gǔ kē

(thực vật) coca (nguồn cocaine)

Cụm từ
古板
gǔ bǎn

lỗi thời; lạc hậu; không linh hoạt

Cụm từ
古书
gǔ shū

sách cổ; sách cũ

Cụm từ
古晋
Gǔ jìn

Kuching (thành phố ở Malaysia)

Cụm từ
古时候
gǔ shí hou

thời xa xưa; ngày xưa

Cụm từ
古时
gǔ shí

thời cổ đại

Cụm từ
古昔
gǔ xī

(văn học) thời cổ xưa; ngày xưa

Cụm từ
古早味
gǔ zǎo wèi

(Đài Loan) phong cách truyền thống; cảm giác cổ điển; hương vị ngày xưa

Cụm từ
古早
gǔ zǎo

(Đài Loan) thời xưa; thời trước

Cụm từ