古柯树古柯樹 gǔ kē shù 古柯树 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古柯树 trong tiếng Việt cây coca (nguồn cocaine) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan