Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
古方
gǔ fāng

đơn thuốc cổ

Cụm từ
古新统
gǔ xīn tǒng

Hệ Paleocene (địa chất)

Cụm từ
古新世
Gǔ xīn shì

Thế Paleocene (thời kỳ địa chất từ 65 triệu đến 55 triệu năm trước)

Cụm từ
古斯塔夫·施特雷泽曼
Gǔ sī tǎ fū · Shī tè léi zé màn

Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao trong thời Cộng hòa Weimar)

Cụm từ
古斯塔夫·多雷
Gǔ sī tǎ fū · Duō léi

Gustave Dore (1832-1883), nghệ sĩ và nhà điêu khắc người Pháp

Cụm từ
古文运动
gǔ wén yùn dòng

phong trào văn hóa mong muốn nghiên cứu và noi gương các tác phẩm kinh điển, trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt là Đường và Tống

Cụm từ
古文观止
Gǔ wén Guān zhǐ

Guwen Guanzhi, tuyển tập các bài luận viết bằng văn cổ điển, do Ngô Sở Tài và Ngô Điếu Hầu thời nhà Thanh biên soạn và chỉnh lý

Cổ ngữ / văn ngôn
古文明
gǔ wén míng

nền văn minh cổ đại

Cụm từ
古文字学
gǔ wén zì xué

nghiên cứu chữ cổ

Cụm từ
古文
gǔ wén

ngôn ngữ cổ; các tác phẩm kinh điển; tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống; tiếng Trung cổ điển như một môn học

Cụm từ
古拉格
gǔ lā gé

trại lao động cưỡng bức (từ mượn)

Cụm từ
古惑仔
gǔ huò zǎi

gangster; lưu manh; thanh niên có vấn đề; thanh niên nguy cơ

Cụm từ
古怪
gǔ guài

kỳ lạ; lập dị; bất thường; quái đản

Cụm từ
古往今来
gǔ wǎng jīn lái

từ thời cổ đại; từ thời xa xưa

Cụm từ
古币
gǔ bì

đồng xu cổ

Cụm từ
古希腊语
Gǔ Xī là yǔ

tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
古希腊
gǔ Xī là

Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
古巴比伦
gǔ Bā bǐ lún

Babylon cổ đại

Cụm từ
古巴
Gǔ bā

Cuba

Cụm từ
古宅
gǔ zhái

ngôi nhà trước đây

Cụm từ
古字
gǔ zì

chữ cổ; dạng chữ Hán cổ

Cụm từ
古奇
Gǔ qí

Gucci (thương hiệu)

Cụm từ
古墓丽影
Gǔ mù Lì yǐng

Tomb Raider (trò chơi máy tính)

Cụm từ
古墓葬群
gǔ mù zàng qún

(khảo cổ) quần thể mộ táng

Cụm từ
古墓
gǔ mù

ngôi mộ cổ (khảo cổ)

Cụm từ
古塔区
Gǔ tǎ qū

quận Cổ Tháp của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市, Liêu Ninh

Cụm từ
古塔
Gǔ tǎ

quận Cổ Tháp của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市, Liêu Ninh

Cụm từ
古堡
gǔ bǎo

lâu đài cổ

Cụm từ
古城区
Gǔ chéng qū

khu phố cổ; quận Cổ Thành của thành phố Lệ Giang 麗江市|丽江市[Li4 jiang1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
古城
gǔ chéng

thành phố cổ

Cụm từ