古早 là gì?
古早 [gǔ zǎo] có nghĩa là (Đài Loan) thời xưa; thời trước.
Nghĩa của từ 古早 trong tiếng Việt
- (Đài Loan) thời xưa
- thời trước
Cách đọc và ghi nhớ 古早
古早 được đọc là gǔ zǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) thời xưa; thời trước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .