Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古早

gǔ zǎo

古早 là gì?

古早 [gǔ zǎo] có nghĩa là (Đài Loan) thời xưa; thời trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古早 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) thời xưa
  2. thời trước

Cách đọc và ghi nhớ 古早

古早 được đọc là gǔ zǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) thời xưa; thời trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan