Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
古迹
gǔ jì

di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
古诺
Gǔ nuò

Gounod (tên); Charles Gounod (1818-1893), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc opera người Pháp

Cụm từ
古谚
gǔ yàn

tục ngữ cổ; lời nói xưa

Tục ngữ / châm ngôn
古语
gǔ yǔ

ngôn ngữ cổ; biểu đạt cũ

Cụm từ
古诗
gǔ shī

thơ cổ; thơ Trung Quốc cổ điển

Cụm từ
古训
gǔ xùn

câu ngạn ngữ xưa; lời dạy cổ

Tục ngữ / châm ngôn
古装剧
gǔ zhuāng jù

phim cổ trang

Cụm từ
古装
gǔ zhuāng

trang phục cổ trang; phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Cụm từ
古兰经
Gǔ lán jīng

kinh Koran

Cụm từ
古蔺县
Gǔ lìn xiàn

huyện Gulin ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
古蔺
Gǔ lìn

huyện Cổ Lận ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
古董滩
Gǔ dǒng tān

sa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 陽關|阳关[Yang2 guan1], đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán

Cụm từ
古董
gǔ dǒng

đồ cổ

Cụm từ
古色古香
gǔ sè gǔ xiāng

thú vị và hấp dẫn (của địa điểm, đồ vật cổ, v.v.)

Cụm từ
古旧
gǔ jiù

cổ xưa

Cụm từ
古脊椎动物学
gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

cổ sinh vật học động vật có xương sống

Cụm từ
古老肉
gǔ lǎo ròu

thịt lợn chua ngọt; cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

Cụm từ
古老
gǔ lǎo

cổ xưa; già; cổ kính

Cụm từ
古义
gǔ yì

nghĩa cổ; nghĩa gốc hoặc nghĩa từ nguyên của một từ

Cụm từ
古罗马
gǔ Luó mǎ

La Mã cổ đại

Cụm từ
古纤道
Gǔ Qiàn dào

Đường kéo thuyền cổ dọc theo Đại Vận Hà ở tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
古县
Gǔ xiàn

huyện Cổ ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
古籍
gǔ jí

văn bản cổ; sách cổ

Cụm từ
古筝
gǔ zhēng

cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)

Cụm từ
古稀
gǔ xī

bảy mươi tuổi

Cụm từ
古砚
gǔ yàn

nghiên mực cổ; LT:台[tai2]

Cụm từ
古盗鸟
gǔ dào niǎo

Archaeoraptor (khủng long giống chim)

Cụm từ
古登堡
Gǔ dēng bǎo

Gutenberg (tên); Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu; Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức tại Mỹ, đồng phát minh thang độ Richter

Cụm từ
古田县
Gǔ tián xiàn

huyện Gutian ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
古田
Gǔ tián

huyện Gutian ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ