Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古根海姆

Gǔ gēn hǎi mǔ

古根海姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古根海姆 trong tiếng Việt

Guggenheim (tên)

Tra từ liên quan