古朴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
古朴
đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
Giản thể古朴
Phồn thể古樸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng