古朴古樸 gǔ pǔ 古朴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古朴 trong tiếng Việt đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan