古生代
古生代 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 古生代 trong tiếng Việt
kỷ Paleozoic, đại địa chất từ 545-250 triệu năm trước, bao gồm kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪, kỷ Ordovic 奧陶紀|奥陶纪, kỷ Silur 志留紀|志留纪, kỷ Devon 泥盆紀|泥盆纪, kỷ Carboniferous 石炭紀|石炭纪, kỷ Permi 二疊紀|二叠纪