Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古晋古晉

Gǔ jìn

古晋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古晋 trong tiếng Việt

Kuching (thành phố ở Malaysia)

Tra từ liên quan