Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
史籍
shǐ jí

hồ sơ lịch sử

Cụm từ
史籀篇
Shǐ zhòu piān

Shizhoupian, sách vỡ lòng thời kỳ đầu viết bằng đại triện 大篆[da4 zhuan4], được cho là của Chu Tuyên Vương 周宣王[Zhou1 Xuan1 wang2] nhưng có lẽ có niên đại khoảng năm 500 TCN

Cụm từ
史称
shǐ chēng

được lịch sử biết đến như

Cụm từ
史瓦辛格
Shǐ wǎ xīn gé

Arnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo

Cụm từ
史瓦济兰
Shǐ wǎ jì lán

Swaziland (Đài Loan)

Cụm từ
史瓦帝尼
Shǐ wǎ dì ní

(Đài Loan) Eswatini

Cụm từ
史特龙
Shǐ tè lóng

Stallone (tên); Sylvester Stallone (1946-), diễn viên người Mỹ

Cụm từ
史特劳斯
Shǐ tè láo sī

(Đài Loan) Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
史无前例
shǐ wú qián lì

(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử

Thành ngữ
史泰博
Shǐ tài bó

Staples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ

Cụm từ
史沫特莱
Shǐ mò tè lái

Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo và nhà hoạt động người Mỹ, đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

Cụm từ
史氏蝗莺
Shǐ shì huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)

Cụm từ
史书
shǐ shū

sách lịch sử

Cụm từ
史景迁
Shǐ Jǐng qiān

Jonathan D Spence (1936-), nhà sử học nổi tiếng người Anh-Mỹ về Trung Quốc, tác giả cuốn Tìm kiếm Trung Quốc hiện đại 追尋現代中國|追寻现代中国[Zhui1 xun2 Xian4 dai4 Zhong1 guo2]

Cụm từ
史普尼克
Shǐ pǔ ní kè

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克

Cụm từ
史料
shǐ liào

tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử

Cụm từ
史提夫·贾伯斯
Shǐ tí fū · Jiǎ bó sī

Steve Jobs (1955-2011), người đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc. Hoa Kỳ

Cụm từ
史思明
Shǐ Sī míng

Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安祿山|安禄山[An1 Lu4 shan1], tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之亂|安史之乱[An1 Shi3 zhi1 Luan4]

Cụm từ
史实
shǐ shí

sự kiện lịch sử

Cụm từ
史密斯
Shǐ mì sī

Smith (tên)

Cụm từ
史家
shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
史官
shǐ guān

người chép sử; quan ghi chép lịch sử; nhà sử học; sử gia

Cụm từ
史学家
shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ
史学
shǐ xué

sử học

Cụm từ
史威士
Shǐ wēi shì

Schweppes (công ty nước giải khát)

Cụm từ
史奴比
Shǐ nú bǐ

Snoopy (chú chó trong truyện tranh)

Cụm từ
史卓
Shǐ zhuó

Straw (tên); Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006

Cụm từ
史努比
Shǐ nǔ bǐ

Snoopy (chú chó trong truyện tranh)

Cụm từ
史前古器物
shǐ qián gǔ qì wù

hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại

Cụm từ
史前人
shǐ qián rén

người tiền sử

Cụm từ