Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
右派分子
yòu pài fèn zǐ

phần tử cánh hữu

Cụm từ
右派
yòu pài

(chính trị) cánh hữu; phái hữu; người theo cánh hữu

Cụm từ
右江区
Yòu jiāng qū

khu Youjiang của thành phố Baise 百色市[Bai3 se4 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
右江
Yòu jiāng

khu Youjiang của thành phố Baise 百色市[Bai3 se4 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
右方
yòu fāng

bên phải

Cụm từ
右撇子
yòu piě zi

người thuận tay phải

Cụm từ
右手
yòu shǒu

tay phải; bên tay phải

Cụm từ
右对齐
yòu duì qí

căn lề phải (đánh máy)

Cụm từ
右前卫
yòu qián wèi

tiền vệ phải (vị trí bóng đá)

Cụm từ
右倾
yòu qīng

cánh hữu; phản động; bảo thủ; (Trung Quốc) thiên hữu

Cụm từ
右侧
yòu cè

bên phải

Cụm từ
右下
yòu xià

phía dưới bên phải

Cụm từ
右上
yòu shàng

phía trên bên phải

Cụm từ
yòu

(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây; (văn học) bên phải là bên ưu tiên

Từ vựng
史黛西
Shǐ dài xī

Stacy (tên)

Cụm từ
史高比耶
Shǐ gāo bǐ yē

Skopje, thủ đô Bắc Macedonia (Đài Loan)

Cụm từ
史迪威
Shǐ dí wēi

Joseph Stilwell (1883-1946), chỉ huy lực lượng Mỹ ở Trung Quốc, Miến Điện và Ấn Độ trong Thế chiến II

Cụm từ
史诗般
shǐ shī bān

sử thi, có tính chất sử thi, hoành tráng

Cụm từ
史诗级
shǐ shī jí

hoành tráng; ấn tượng

Cụm từ
史诗性
shǐ shī xìng

tính sử thi

Cụm từ
史诗
shǐ shī

một bản anh hùng ca; câu chuyện thơ ca

Cụm từ
史记
Shǐ jì

Sử ký, của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

Cụm từ
史观
shǐ guān

quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử

Cụm từ
史蒂芬·哈珀
Shǐ dì fēn · Hā pò

xem 斯蒂芬·哈珀[Si1 di4 fen1 · Ha1 po4]

Cụm từ
史蒂文斯
Shǐ dì wén sī

Stephens; Stevens

Cụm từ
史蒂文
Shǐ dì wén

Steven, Stephen (tên)

Cụm từ
史蒂夫·乔布斯
Shǐ dì fū · Qiáo bù sī

Steve Jobs (1955-2011), đồng sáng lập và CEO của Apple, Mỹ

Cụm từ
史蒂夫
Shǐ dì fū

Steve (tên nam)

Cụm từ
史莱姆
shǐ lái mǔ

chất nhờn (từ mượn)

Cụm từ
史臣
shǐ chén

quan chức phụ trách hồ sơ công

Cụm từ