Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

nghỉ ngơi

Từ vựng
呫毕
tiè bì

đọc thành tiếng; cũng viết 呫嗶|呫哔

Cụm từ
呫嗫
tiè niè

(từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng

Cụm từ
呫嚅
chè rú

thì thầm

Cụm từ
呫吨酮
zhān dūn tóng

xanthon (hóa học)

Cụm từ
呫吨
zhān dūn

xanthen (hóa học)

Cụm từ
呫哔
tiè bì

đọc to

Cụm từ
呫呫
tiè tiè

thì thầm

Cụm từ
zhān

uống; nhấp; nếm; liếm; thì thầm; nhỏ mọn

Từ vựng
tiè

lẩm bẩm; nói không rõ ràng

Từ vựng
chè

dùng trong 呫嚅[che4 ru2]

Từ vựng
zhòu

biến thể của 咒[zhou4]

Từ vựng
周髀算经
Zhōu bì suàn Jīng

Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học

Cụm từ
周长
zhōu cháng

chu vi; chu vi hình tròn

Cụm từ
周边商品
zhōu biān shāng pǐn

hàng hóa phái sinh

Cụm từ
周边
zhōu biān

ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh; chu vi; thiết bị ngoại vi (máy tính); sản phẩm phái sinh

Cụm từ
周遭
zhōu zāo

xung quanh; gần đó

Cụm từ
周游列国
zhōu yóu liè guó

du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành; ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử

Thành ngữ
周游世界
zhōu yóu shì jiè

du lịch vòng quanh thế giới

Cụm từ
周游
zhōu yóu

du lịch xung quanh; đi tham quan; đi khắp

Cụm từ
周速
zhōu sù

thời gian chu kỳ; tốc độ chu kỳ

Cụm từ
周转金
zhōu zhuǎn jīn

quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ; doanh thu

Cụm từ
周转不灵
zhōu zhuǎn bù líng

gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt

Cụm từ
周转不开
zhōu zhuǎn bù kāi

gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ

Cụm từ
周转
zhōu zhuǎn

quay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu; lưu thông; dòng tiền

Cụm từ
周身
zhōu shēn

toàn thân

Cụm từ
周详
zhōu xiáng

tỉ mỉ; kỹ lưỡng; toàn diện; đầy đủ; chi tiết

Cụm từ
周角
zhōu jiǎo

(toán) góc 360°

Cụm từ
周处
Zhōu Chǔ

Chu Xử (236-297), tướng thời Tấn

Cụm từ
周华健
Zhōu Huá jiàn

Wakin Chau (1960-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại HK

Cụm từ