Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周边商品周邊商品

zhōu biān shāng pǐn

周边商品 là gì?

周边商品 [zhōu biān shāng pǐn] có nghĩa là hàng hóa phái sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周边商品 trong tiếng Việt

hàng hóa phái sinh

Cách đọc và ghi nhớ 周边商品

周边商品 được đọc là zhōu biān shāng pǐn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa phái sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan