呫吨呫噸 zhān dūn 呫吨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呫吨 trong tiếng Việt xanthen (hóa học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan