Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈尼

hā ní

哈尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈尼 trong tiếng Việt

honey (cách gọi thân mật) (từ mượn)

Tra từ liên quan