Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
囚徒
qiú tú

tù nhân

Cụm từ
囚室
qiú shì

phòng giam

Cụm từ
qiú

tù nhân

Từ vựng
yīn

biến thể cũ của 因[yin1]

Từ vựng
huí

biến thể của 回[hui2]

Từ vựng
wéi

khu vực bao quanh

Từ vựng
luo

biến thể sai của 囉|啰[luo5]

Từ vựng
囔囔
nāng nang

lầm bầm; nói giọng nhỏ

Cụm từ
nāng

lẩm bẩm, nói không rõ

Từ vựng
niè

biến thể của 嚙|啮[nie4]; gặm nhấm

Từ vựng
囒吨
Lán dūn

(cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])

Cụm từ
囒哰
lán láo

không mạch lạc; không rõ ràng

Cụm từ
lán

dùng trong 囒哰[lan2 lao2]; biến thể của 讕|谰[lan2]

Từ vựng
嘱托
zhǔ tuō

giao phó nhiệm vụ cho người khác

Cụm từ
嘱咐
zhǔ fu

dặn dò; căn dặn

Cụm từ
zhǔ

dặn dò; khẩn cầu; thúc giục

Từ vựng

song hỷ (tương tự 喜喜); biểu tượng may mắn, đặc biệt trong hôn nhân

Từ vựng

dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]

Từ vựng
囊谦县
Náng qiān Xiàn

Huyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
囊谦
Náng qiān

huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
囊袋
náng dài

túi

Cụm từ
囊膪
nāng chuài

thịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối; người nhẽo nhèo; cũng viết là 囊揣

Cụm từ
囊肿
náng zhǒng

u nang (y học)

Cụm từ
囊胚
náng pēi

(zoology) phôi nang; (mammology) phôi nang

Cụm từ
囊泡
náng pào

bí nang

Cụm từ
囊揣
nāng chuài

thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪

Cụm từ
囊括
náng kuò

bao gồm; ôm trọn; gom lại

Cụm từ
囊中羞涩
náng zhōng xiū sè

túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ

Cụm từ
囊中取物
náng zhōng qǔ wù

dễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ); đã nằm trong túi; (tốt như) đã thuộc sở hữu của mình

Thành ngữ
náng

bao; túi; túi (đựng tiền)

Từ vựng