Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
啰里啰嗦
luō li luō suo

dài dòng

Cụm từ
啰苏
luō sū

xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]

Cụm từ
啰嗦
luō suo

dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]

Cụm từ
啰唣
luó zào

gây náo loạn; gây rối; quấy rầy

Cụm từ
啰唆
luō suo

biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]

Cụm từ
luo

(trợ từ cảm thán cuối câu)

Từ vựng
呓语
yì yǔ

nói mớ; nói nhảm

Cụm từ

nói mớ

Từ vựng
chài

(dùng trong tên gọi cổ xưa)

Từ vựng
chǎn

mỉm cười

Từ vựng
嚣张跋扈
xiāo zhāng bá hù

ngạo mạn và chuyên chế

Cụm từ
嚣张气焰
xiāo zhāng qì yàn

thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa

Cụm từ
嚣张
xiāo zhāng

lan tràn; không kiềm chế; ngạo mạn; hiếu chiến

Cụm từ
xiāo

ầm ĩ

Từ vựng
嗫嗫
niè niè

nói nhiều; giọng nhẹ và mềm

Cụm từ
嗫嚅
niè rú

nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng

Cụm từ
嗫呫
niè tiè

thì thầm

Cụm từ
niè

mấp máy miệng như đang nói

Từ vựng
zhuàn

hót (chim hoặc côn trùng); líu lo; ríu rít; hót líu lo

Từ vựng
嚼酒
jiáo jiǔ

đồ uống có cồn làm từ gạo nhai

Cụm từ
嚼蜡
jiáo là

nhạt nhẽo

Cụm từ
嚼舌头
jiáo shé tóu

ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết

Cụm từ
嚼舌根
jiáo shé gēn

ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết

Cụm từ
嚼舌
jiáo shé

ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết

Cụm từ
嚼子
jiáo zi

khóa mõm; ngậm miệng

Cụm từ
嚼劲儿
jiáo jìn r

độ dai

Cụm từ
嚼劲
jiáo jìn

độ dai

Cụm từ
jiào

dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

Từ vựng
嚷嚷
rāng rang

cãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biết; chỉ trích

Cụm từ
嚷劈
rǎng pī

la khàn cả giọng

Cụm từ