Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
圆筒
yuán tǒng

hình trụ tròn; cái trống

Cụm từ
圆秃
yuán tū

rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)

Cụm từ
圆石头
yuán shí tou

tảng đá lớn

Cụm từ
圆盘
yuán pán

đĩa

Cụm từ
圆白菜
yuán bái cài

bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)

Cụm từ
圆环
yuán huán

vòng (bất kỳ vật hình tròn nào); (toán) vành khăn; (Đài Loan) bùng binh; vòng xoay

Cụm từ
圆瑛
Yuán Yīng

Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo

Cụm từ
圆球
yuán qiú

quả bóng; hình cầu; quả địa cầu

Cụm từ
圆珠笔
yuán zhū bǐ

bút bi; LT:支[zhi1],枝[zhi1]

Cụm từ
圆珠形离子交换剂
yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì

chất trao đổi ion dạng hạt

Cụm từ
圆珠
yuán zhū

hạt chuỗi

Cụm từ
圆润
yuán rùn

êm dịu và đầy đặn; nhã nhặn; trôi chảy và tròn đầy; giàu có (giọng nói)

Cụm từ
圆满
yuán mǎn

hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Cụm từ
圆滚滚
yuán gǔn gǔn

mũm mĩm

Cụm từ
圆滑线
yuán huá xiàn

nối legato (âm nhạc)

Cụm từ
圆滑
yuán huá

khéo léo và lẩn tránh; gian xảo và ranh mãnh

Cụm từ
圆桌会议
yuán zhuō huì yì

hội nghị bàn tròn

Cụm từ
圆桌
yuán zhuō

bàn tròn

Cụm từ
圆柱体
yuán zhù tǐ

hình trụ (hình học)

Cụm từ
圆柱形
yuán zhù xíng

hình trụ

Cụm từ
圆柱
yuán zhù

cột; hình trụ

Cụm từ
圆柏
yuán bǎi

cây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)

Cụm từ
圆月
yuán yuè

trăng tròn

Cụm từ
圆晕
yuán yùn

vòng tròn đồng tâm; gợn sóng tròn

Cụm từ
圆明园
Yuán míng yuán

Viên Minh Viên, Cung điện Mùa Hè cũ, bị quân Anh và Pháp phá hủy năm 1860

Cụm từ
圆拱
yuán gǒng

mái vòm tròn

Cụm từ
圆括号
yuán kuò hào

dấu ngoặc đơn; ngoặc tròn ( )

Cụm từ
圆房
yuán fáng

(cô dâu trẻ con) động phòng

Cụm từ
圆心
yuán xīn

tâm của đường tròn

Cụm từ
圆形面包
yuán xíng miàn bāo

bánh tròn

Cụm từ