Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆满圓滿

yuán mǎn

圆满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆满 trong tiếng Việt

hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Tra từ liên quan