Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
图片报
Tú piàn Bào

Bild-Zeitung

Cụm từ
图片
tú piàn

bức tranh; bức ảnh; LT: 張|张[zhang1]

Cụm từ
图尔库
Tú ěr kù

Thành phố Turku (Phần Lan)

Cụm từ
图尔
Tú ěr

Tours (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
图波列夫
Tú bō liè fū

Tupolev, nhà sản xuất máy bay Nga

Cụm từ
图样图森破
tú yàng tú sēn pò

(tiếng lóng Internet) có quan điểm đơn giản về việc gì đó (phiên âm của "too young, too simple" – lời tiếng Anh do Giang Trạch Dân 江澤民|江泽民[Jiang1 Ze2 min2] nói khi khiển trách…

Ngôn ngữ mạng
图样
tú yàng

sơ đồ; bản vẽ

Cụm từ
图标
tú biāo

biểu tượng (máy tính)

Cụm từ
图案
tú àn

thiết kế; hoa văn

Cụm từ
图林根
Tú lín gēn

Thüringen (bang ở Đức)

Cụm từ
图木舒克市
Tú mù shū kè shì

thành phố Tumxuk (Tumshuq) hoặc thành phố cấp huyện Túmùshūkè ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
图木舒克
Tú mù shū kè

thành phố Tumxuk (Tumshuq) hoặc thành phố cấp huyện Túmùshūkè ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
图书馆员
tú shū guǎn yuán

thủ thư

Cụm từ
图书馆
tú shū guǎn

thư viện; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
图书管理员
tú shū guǎn lǐ yuán

thủ thư

Cụm từ
图书
tú shū

sách (trong thư viện hoặc hiệu sách); LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

Cụm từ
图景
tú jǐng

phong cảnh (trong tranh); (bóng) viễn cảnh (tức là tình hình chung); quan điểm về tình hình; hình ảnh trong tâm trí

Cụm từ
图恩
Tú ēn

Thun, Thụy Sĩ

Cụm từ
图形界面
tú xíng jiè miàn

Giao diện Người dùng Đồ họa (GUI) (tin học)

Cụm từ
图形用户界面
tú xíng yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng đồ họa (GUI)

Cụm từ
图形卡
tú xíng kǎ

card đồ họa

Cụm từ
图形
tú xíng

hình ảnh; hình vẽ; sơ đồ; đồ thị; mô tả; đồ họa

Cụm từ
图层
tú céng

lớp (hình ảnh)

Cụm từ
图存
tú cún

cố gắng sinh tồn

Cụm từ
图坦卡门
Tú tǎn kǎ mén

Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN

Cụm từ
图坦卡蒙
Tú tǎn kǎ méng

Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN

Cụm từ
图像识别
tú xiàng shí bié

phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)

Cụm từ
图像处理
tú xiàng chǔ lǐ

xử lý hình ảnh

Cụm từ
图像用户介面
tú xiàng yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng đồ họa; GUI

Cụm từ
图像分割
tú xiàng fēn gē

phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Cụm từ