圆珠笔圓珠筆 yuán zhū bǐ 圆珠笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圆珠笔 trong tiếng Việt bút bi; LT:支[zhi1],枝[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan